TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vây quanh tiếng Nhật là gì?

"vây quanh" trong tiếng Nhật là 囲む (かこむ) (động từ).

囲(かこ)む Động từ

かこむkakomuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Bao quanh, vây quanh.

Xem đầy đủ từ "囲む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vây quanh tiếng Nhật là gì?

"vây quanh" trong tiếng Nhật là 囲む (かこむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).