TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vân tay tiếng Nhật là gì?

"vân tay" trong tiếng Nhật là 指紋 (しもん) (danh từ).

指紋(しもん) Danh từ

しもんshimonHán Việt: CHỈ VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vân tay, dấu vân tay.

  • 警察は、銃の指紋とドアに付着した指紋を照合した。 Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.
  • トムは念入りにナイフから指紋を拭き取った。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Xem đầy đủ từ "指紋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vân tay tiếng Nhật là gì?

"vân tay" trong tiếng Nhật là 指紋 (しもん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.