Váy đầm tiếng Nhật là gì?
"váy đầm" trong tiếng Nhật là ドレス (danh từ).
ドレス Danh từ
doresuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Váy đầm, áo đầm.
Câu hỏi thường gặp
Váy đầm tiếng Nhật là gì?
"váy đầm" trong tiếng Nhật là ドレス (danh từ).
"váy đầm" trong tiếng Nhật là ドレス (danh từ).
doresuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Váy đầm, áo đầm.
"váy đầm" trong tiếng Nhật là ドレス (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).