Vái tiếng Nhật là gì?
"vái" trong tiếng Nhật là 拝む (おがむ) (động từ).
拝む Động từ
おがむogamuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chắp tay lạy, vái.
Câu hỏi thường gặp
Vái tiếng Nhật là gì?
"vái" trong tiếng Nhật là 拝む (おがむ) (động từ).
"vái" trong tiếng Nhật là 拝む (おがむ) (động từ).
おがむogamuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chắp tay lạy, vái.
"vái" trong tiếng Nhật là 拝む (おがむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.