Vác tiếng Nhật là gì?
"vác" trong tiếng Nhật là 運ぶ (はこぶ) (động từ).
運ぶ Động từ
はこぶhakobuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, đem theo, vác.
Câu hỏi thường gặp
Vác tiếng Nhật là gì?
"vác" trong tiếng Nhật là 運ぶ (はこぶ) (động từ).
"vác" trong tiếng Nhật là 運ぶ (はこぶ) (động từ).
はこぶhakobuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, đem theo, vác.
"vác" trong tiếng Nhật là 運ぶ (はこぶ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.