TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vào hội trường tiếng Nhật là gì?

"vào hội trường" trong tiếng Nhật là 入場 (にゅうじょう) (danh từ).

入場(にゅうじょう) Danh từ

にゅうじょうnyūjōHán Việt: NHẬP TRƯỜNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự vào cửa, vào hội trường.

Xem đầy đủ từ "入場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vào hội trường tiếng Nhật là gì?

"vào hội trường" trong tiếng Nhật là 入場 (にゅうじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).