TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ung thư dạ dày tiếng Nhật là gì?

"ung thư dạ dày" trong tiếng Nhật là 胃がん (いがん) (danh từ).

胃(い)がん Danh từ

いがんigan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ung thư dạ dày.

Xem đầy đủ từ "胃がん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ung thư dạ dày tiếng Nhật là gì?

"ung thư dạ dày" trong tiếng Nhật là 胃がん (いがん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.