TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ung dung tiếng Nhật là gì?

"ung dung" trong tiếng Nhật là のんびり (phó từ), 悠々 (ゆうゆう) (phó từ).

のんびり Phó từ

nonbiriJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thong thả, nhàn nhã, ung dung.

Xem đầy đủ từ "のんびり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

悠々(ゆうゆう) Phó từ

ゆうゆうyūyūHán Việt: DU DUJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thong thả, ung dung.

Xem đầy đủ từ "悠々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ung dung tiếng Nhật là gì?

"ung dung" trong tiếng Nhật là のんびり (phó từ), 悠々 (ゆうゆう) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).