TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuyệt tiếng Nhật là gì?

"tuyệt" trong tiếng Nhật là すごい (tính từ đuôi i).

すごい Tính từ đuôi i

sugoiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời, tuyệt.

  • すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
  • すごいじゃん。 Tuyệt vời!

Xem đầy đủ từ "すごい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt tiếng Nhật là gì?

"tuyệt" trong tiếng Nhật là すごい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.