TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuyển thủ bơi lội tiếng Nhật là gì?

"tuyển thủ bơi lội" trong tiếng Nhật là スイマー (danh từ).

スイマー Danh từ

suimā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển thủ bơi lội.

Xem đầy đủ từ "スイマー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyển thủ bơi lội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyển thủ bơi lội tiếng Nhật là gì?

"tuyển thủ bơi lội" trong tiếng Nhật là スイマー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.