TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuyển mộ tiếng Nhật là gì?

"tuyển mộ" trong tiếng Nhật là 募集 (ぼしゅう) (danh từ).

募集(ぼしゅう) Danh từ

ぼしゅうboshūHán Việt: MỘ TẬPJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự tuyển, tuyển mộ.

Xem đầy đủ từ "募集": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyển mộ tiếng Nhật là gì?

"tuyển mộ" trong tiếng Nhật là 募集 (ぼしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).