TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuyết tiếng Nhật là gì?

"tuyết" trong tiếng Nhật là 雪 (ゆき) (danh từ).

雪(ゆき) Danh từ

ゆきyukiHán Việt: TUYẾTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyết.

  • 天気予報によればあすは雪だ。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
  • 明日は雪だろう。 Ngày mai tuyết sẽ rơi.

Xem đầy đủ từ "雪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyết tiếng Nhật là gì?

"tuyết" trong tiếng Nhật là 雪 (ゆき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.