Tuyến yên tiếng Nhật là gì?
"tuyến yên" trong tiếng Nhật là 下垂体 (かすいたい) (danh từ), 脳下垂体 (のうかすいたい) (danh từ).
下垂体 Danh từ
かすいたいkasuitaiHán Việt: HẠ THUỲ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến yên.
脳下垂体 Danh từ
のうかすいたいnōkasuitaiHán Việt: NÃO HẠ THUỲ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến yên.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến yên tiếng Nhật là gì?
"tuyến yên" trong tiếng Nhật là 下垂体 (かすいたい) (danh từ), 脳下垂体 (のうかすいたい) (danh từ).