TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Truyện cổ tích tiếng Nhật là gì?

"truyện cổ tích" trong tiếng Nhật là 昔話 (むかしばなし) (danh từ), 童話 (どうわ) (danh từ), メルヘン (danh từ).

昔話(むかしばなし) Danh từ

むかしばなしmukashibanashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện cổ tích, truyện dân gian.

Xem đầy đủ từ "昔話": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

童話(どうわ) Danh từ

どうわdōwaHán Việt: ĐỒNG THOẠIJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

Xem đầy đủ từ "童話": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メルヘン Danh từ

meruhen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

Xem đầy đủ từ "メルヘン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyện cổ tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyện cổ tích tiếng Nhật là gì?

"truyện cổ tích" trong tiếng Nhật là 昔話 (むかしばなし) (danh từ), 童話 (どうわ) (danh từ), メルヘン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.