Trung âu tiếng Nhật là gì?
"trung âu" trong tiếng Nhật là 中欧 (ちゅうおう) (danh từ riêng).
中欧 Danh từ riêng
ちゅうおうchūōHán Việt: TRUNG ÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung Âu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung âu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung âu tiếng Nhật là gì?
"trung âu" trong tiếng Nhật là 中欧 (ちゅうおう) (danh từ riêng).