TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trong vòng tiếng Nhật là gì?

"trong vòng" trong tiếng Nhật là 以内 (いない) (danh từ).

以内(いない) Danh từ

いないinaiHán Việt: DĨ NỘIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong vòng.

  • 2時間以内に戻ります。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.
  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.

Xem đầy đủ từ "以内": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong vòng tiếng Nhật là gì?

"trong vòng" trong tiếng Nhật là 以内 (いない) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.