TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trong suốt tiếng Nhật là gì?

"trong suốt" trong tiếng Nhật là 透明 (とうめい) (tính từ đuôi na).

透明(とうめい) Tính từ đuôi na

とうめいtōmeiHán Việt: THẤU MINHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong suốt.

  • この透明な液体には毒が含まれている。 Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

Xem đầy đủ từ "透明": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong suốt tiếng Nhật là gì?

"trong suốt" trong tiếng Nhật là 透明 (とうめい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.