TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trong một năm tiếng Nhật là gì?

"trong một năm" trong tiếng Nhật là 年間 (ねんかん) (danh từ).

年間(ねんかん) Danh từ

ねんかんnenkanHán Việt: NIÊN GIANJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trong một năm, hằng năm.

Xem đầy đủ từ "年間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong một năm tiếng Nhật là gì?

"trong một năm" trong tiếng Nhật là 年間 (ねんかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).