TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trinh nữ tiếng Nhật là gì?

"trinh nữ" trong tiếng Nhật là 処女 (しょじょ) (danh từ).

処女(しょじょ) Danh từ

しょじょshojoHán Việt: XỬ NỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.

Xem đầy đủ từ "処女": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trinh nữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trinh nữ tiếng Nhật là gì?

"trinh nữ" trong tiếng Nhật là 処女 (しょじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.