Triệu phú tiếng Nhật là gì?
"triệu phú" trong tiếng Nhật là 百万長者 (ひゃくまんちょうじゃ) (danh từ).
百万長者 Danh từ
ひゃくまんちょうじゃhyakumanchōja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệu phú.
- 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu phú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triệu phú tiếng Nhật là gì?
"triệu phú" trong tiếng Nhật là 百万長者 (ひゃくまんちょうじゃ) (danh từ).