TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Triệu phú tiếng Nhật là gì?

"triệu phú" trong tiếng Nhật là 百万長者 (ひゃくまんちょうじゃ) (danh từ).

百万長者(ひゃくまんちょうじゃ) Danh từ

ひゃくまんちょうじゃhyakumanchōja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu phú.

  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.

Xem đầy đủ từ "百万長者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu phú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triệu phú tiếng Nhật là gì?

"triệu phú" trong tiếng Nhật là 百万長者 (ひゃくまんちょうじゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.