TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Triều đại tiếng Nhật là gì?

"triều đại" trong tiếng Nhật là 王朝 (おうちょう) (danh từ), 治世 (ちせい) (danh từ), 在位 (ざいい) (danh từ).

王朝(おうちょう) Danh từ

おうちょうōchōHán Việt: VƯƠNG TRIỀU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương triều, triều đại.

Xem đầy đủ từ "王朝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

治世(ちせい) Danh từ

ちせいchiseiHán Việt: TRỊ THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triều đại.

Xem đầy đủ từ "治世": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

在位(ざいい) Danh từ

ざいいzaiiHán Việt: TẠI VỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triều đại.

Xem đầy đủ từ "在位": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Triều đại tiếng Nhật là gì?

"triều đại" trong tiếng Nhật là 王朝 (おうちょう) (danh từ), 治世 (ちせい) (danh từ), 在位 (ざいい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.