TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Triết học kinh viện tiếng Nhật là gì?

"triết học kinh viện" trong tiếng Nhật là スコラ学 (スコラがく) (danh từ).

スコラ学(がく) Danh từ

スコラがくsukoragaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triết học kinh viện, triết học sĩ lâm.

Xem đầy đủ từ "スコラ学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Triết học kinh viện tiếng Nhật là gì?

"triết học kinh viện" trong tiếng Nhật là スコラ学 (スコラがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.