TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Treo cờ tiếng Nhật là gì?

"treo cờ" trong tiếng Nhật là 旗 (はた) (danh từ).

旗(はた) Danh từ

はたhataJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ, treo cờ.

  • 家々の軒先には旗が掲げられていた。 mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ.
  • 私たちは国民の祝日に旗を立てる。 Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.

Xem đầy đủ từ "旗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Treo cờ tiếng Nhật là gì?

"treo cờ" trong tiếng Nhật là 旗 (はた) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.