TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trao tiếng Nhật là gì?

"trao" trong tiếng Nhật là 渡す (わたす) (động từ).

渡(わた)す Động từ

わたすwatasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa, trao, giao.

  • 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.

Xem đầy đủ từ "渡す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trao tiếng Nhật là gì?

"trao" trong tiếng Nhật là 渡す (わたす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.