TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trang trại tiếng Nhật là gì?

"trang trại" trong tiếng Nhật là 農場 (のうじょう) (danh từ).

農場(のうじょう) Danh từ

のうじょうnōjōHán Việt: NÔNG TRƯỜNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông trường, trang trại.

  • 私達は、家から3マイルほど離れた農場から牛乳と卵を買っている。 Chúng tôi mua sữa và trứng từ một trang trại cách nhà chúng tôi khoảng ba dặm.

Xem đầy đủ từ "農場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trang trại tiếng Nhật là gì?

"trang trại" trong tiếng Nhật là 農場 (のうじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.