TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trang điểm tiếng Nhật là gì?

"trang điểm" trong tiếng Nhật là 化粧 (けしょう) (danh từ).

化粧(けしょう) Danh từ

けしょうkeshōHán Việt: HOÁ TRANGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ trang điểm, trang điểm.

  • 彼女は毒々しい化粧をしている。 Cô ấy trang điểm đậm.
  • 彼女は20分で化粧を済ませた。 Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.

Xem đầy đủ từ "化粧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trang điểm tiếng Nhật là gì?

"trang điểm" trong tiếng Nhật là 化粧 (けしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.