Trừng mắt tiếng Nhật là gì?
"trừng mắt" trong tiếng Nhật là にらむ (động từ).
にらむ Động từ
niramuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lườm, trừng mắt.
Câu hỏi thường gặp
Trừng mắt tiếng Nhật là gì?
"trừng mắt" trong tiếng Nhật là にらむ (động từ).
"trừng mắt" trong tiếng Nhật là にらむ (động từ).
niramuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Lườm, trừng mắt.
"trừng mắt" trong tiếng Nhật là にらむ (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.