Trừ ra tiếng Nhật là gì?
"trừ ra" trong tiếng Nhật là 除く (のぞく) (động từ).
除く Động từ
のぞくnozokuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, trừ ra.
Câu hỏi thường gặp
Trừ ra tiếng Nhật là gì?
"trừ ra" trong tiếng Nhật là 除く (のぞく) (động từ).
"trừ ra" trong tiếng Nhật là 除く (のぞく) (động từ).
のぞくnozokuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, trừ ra.
"trừ ra" trong tiếng Nhật là 除く (のぞく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.