TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trục số tiếng Nhật là gì?

"trục số" trong tiếng Nhật là 数直線 (すうちょくせん) (danh từ).

数直線(すうちょくせん) Danh từ

すうちょくせんsūchokusenHán Việt: SỐ TRỰC TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trục số.

Xem đầy đủ từ "数直線": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trục số tiếng Nhật là gì?

"trục số" trong tiếng Nhật là 数直線 (すうちょくせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.