TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trụ cứu hỏa tiếng Nhật là gì?

"trụ cứu hỏa" trong tiếng Nhật là 消火栓 (しょうかせん) (danh từ).

消火栓(しょうかせん) Danh từ

しょうかせんshōkasenHán Việt: TIÊU HỎA THUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

Xem đầy đủ từ "消火栓": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trụ cứu hỏa tiếng Nhật là gì?

"trụ cứu hỏa" trong tiếng Nhật là 消火栓 (しょうかせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.