TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trợ lý tiếng Nhật là gì?

"trợ lý" trong tiếng Nhật là 助手 (じょしゅ) (danh từ).

助手(じょしゅ) Danh từ

じょしゅjoshuHán Việt: TRỢ THỦJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trợ lý, phụ tá.

  • 朝鮮語のできる助手が必要です。 Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Hàn.

Xem đầy đủ từ "助手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trợ lý tiếng Nhật là gì?

"trợ lý" trong tiếng Nhật là 助手 (じょしゅ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).