TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trời quang đãng tiếng Nhật là gì?

"trời quang đãng" trong tiếng Nhật là 快晴 (かいせい) (danh từ).

快晴(かいせい) Danh từ

かいせいkaiseiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trời quang đãng.

Xem đầy đủ từ "快晴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trời quang đãng tiếng Nhật là gì?

"trời quang đãng" trong tiếng Nhật là 快晴 (かいせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).