TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trời quang tiếng Nhật là gì?

"trời quang" trong tiếng Nhật là 晴れ (はれ) (danh từ).

晴(は)れ Danh từ

はれhareJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trời nắng, trời quang.

  • 晴れの日には遠くに富士山が見えます。 Vào những ngày trời quang mây tạnh, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.

Xem đầy đủ từ "晴れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trời quang tiếng Nhật là gì?

"trời quang" trong tiếng Nhật là 晴れ (はれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.