Trồng tiếng Nhật là gì?
"trồng" trong tiếng Nhật là 植える (うえる) (động từ).
植える Động từ
うえるueruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trồng.
Câu hỏi thường gặp
Trồng tiếng Nhật là gì?
"trồng" trong tiếng Nhật là 植える (うえる) (động từ).
"trồng" trong tiếng Nhật là 植える (うえる) (động từ).
うえるueruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trồng.
"trồng" trong tiếng Nhật là 植える (うえる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.