TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trốn tiếng Nhật là gì?

"trốn" trong tiếng Nhật là 隠れる (かくれる) (động từ).

隠(かく)れる Động từ

かくれるkakureruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn.

  • 隠れろ。 Trốn đi.
  • ドアの後ろに隠れて。 Trốn sau cánh cửa.

Xem đầy đủ từ "隠れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trốn tiếng Nhật là gì?

"trốn" trong tiếng Nhật là 隠れる (かくれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.