Trọ tiếng Nhật là gì?
"trọ" trong tiếng Nhật là 泊まる (とまる) (động từ).
泊まる Động từ
とまるtomaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọ, ngủ lại (khách sạn…)
Câu hỏi thường gặp
Trọ tiếng Nhật là gì?
"trọ" trong tiếng Nhật là 泊まる (とまる) (động từ).
"trọ" trong tiếng Nhật là 泊まる (とまる) (động từ).
とまるtomaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọ, ngủ lại (khách sạn…)
"trọ" trong tiếng Nhật là 泊まる (とまる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.