TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trẻ lạc tiếng Nhật là gì?

"trẻ lạc" trong tiếng Nhật là 迷子 (まいご) (danh từ).

迷子(まいご) Danh từ

まいごmaigoHán Việt: MÊ TỬJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trẻ lạc, người bị lạc.

  • 村人たちは迷子を捜しに出た。 Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.

Xem đầy đủ từ "迷子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trẻ lạc tiếng Nhật là gì?

"trẻ lạc" trong tiếng Nhật là 迷子 (まいご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).