TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trẻ em tiếng Nhật là gì?

"trẻ em" trong tiếng Nhật là 児童 (じどう) (danh từ).

児童(じどう) Danh từ

じどうjidōHán Việt: NHI ĐỒNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhi đồng, trẻ em.

  • それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

Xem đầy đủ từ "児童": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trẻ em tiếng Nhật là gì?

"trẻ em" trong tiếng Nhật là 児童 (じどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).