Trầm lặng tiếng Nhật là gì?
"trầm lặng" trong tiếng Nhật là おとなしい (tính từ đuôi i).
Câu hỏi thường gặp
Trầm lặng tiếng Nhật là gì?
"trầm lặng" trong tiếng Nhật là おとなしい (tính từ đuôi i).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.