おとなしい
Nghĩa của おとなしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i gentle; quiet; mild; meek; obedient
- Tính từ đuôi i quiet (color, pattern, etc.); sober
Cách viết khác: 大人しい, 温和しい, 温柔しい
Cách chia của おとなしい
| Phủ định | おとなしくない |
| Quá khứ | おとなしかった |
| Quá khứ phủ định | おとなしくなかった |
| Thể て | おとなしくて |
| Dạng phó từ (く) | おとなしく |
| Điều kiện (ば) | おとなしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).