TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trấn tĩnh tiếng Nhật là gì?

"trấn tĩnh" trong tiếng Nhật là 落ち着く (おちつく) (động từ).

落(お)ち着(つ)く Động từ

おちつくochitsukuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Bình tĩnh lại, trấn tĩnh.

Xem đầy đủ từ "落ち着く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trấn tĩnh tiếng Nhật là gì?

"trấn tĩnh" trong tiếng Nhật là 落ち着く (おちつく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).