Trấn nước tiếng Nhật là gì?
"trấn nước" trong tiếng Nhật là ウォーターボーディング (danh từ).
ウォーターボーディング Danh từ
wōtābōdingu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trấn nước.
Xem đầy đủ từ "ウォーターボーディング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trấn nước tiếng Nhật là gì?
"trấn nước" trong tiếng Nhật là ウォーターボーディング (danh từ).