Trải tiếng Nhật là gì?
"trải" trong tiếng Nhật là 敷く (しく) (động từ).
敷く Động từ
しくshikuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trải (chăn đệm), lót.
Câu hỏi thường gặp
Trải tiếng Nhật là gì?
"trải" trong tiếng Nhật là 敷く (しく) (động từ).
"trải" trong tiếng Nhật là 敷く (しく) (động từ).
しくshikuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trải (chăn đệm), lót.
"trải" trong tiếng Nhật là 敷く (しく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.