TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trạm xe buýt tiếng Nhật là gì?

"trạm xe buýt" trong tiếng Nhật là バス停 (バスてい) (danh từ).

バス停(てい) Danh từ

バスていbasutei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm xe buýt.

  • 私はバス停で降りて、右の方に行った。 Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.
  • 10分歩くと、私たちはバス停に着いた。 Mười phút đi bộ các bạn sẽ tới trạm xe buýt.

Xem đầy đủ từ "バス停": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trạm xe buýt tiếng Nhật là gì?

"trạm xe buýt" trong tiếng Nhật là バス停 (バスてい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.