TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trưa tiếng Nhật là gì?

"trưa" trong tiếng Nhật là 正午 (しょうご) (danh từ), 真昼 (まひる) (danh từ).

正午(しょうご) Danh từ

しょうごshōgoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưa, buổi trưa.

  • 正午まで家にいなさい。 Ở nhà cho đến trưa.
  • いま、ちょうど正午です。 Bây giờ là đúng giữa trưa.

Xem đầy đủ từ "正午": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

真昼(まひる) Danh từ

まひるmahiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưa, buổi trưa, sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.

Xem đầy đủ từ "真昼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trưa tiếng Nhật là gì?

"trưa" trong tiếng Nhật là 正午 (しょうご) (danh từ), 真昼 (まひる) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.