Trượt băng tiếng Nhật là gì?
"trượt băng" trong tiếng Nhật là スケート (danh từ), アイススケート (danh từ).
スケート Danh từ
sukētoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt băng.
- この湖でスケートをしても安全だ。 Trượt băng trên hồ này an toàn.
アイススケート Danh từ
aisusukēto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt băng.
Câu hỏi thường gặp
Trượt băng tiếng Nhật là gì?
"trượt băng" trong tiếng Nhật là スケート (danh từ), アイススケート (danh từ).