TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trượt băng tiếng Nhật là gì?

"trượt băng" trong tiếng Nhật là スケート (danh từ), アイススケート (danh từ).

スケート Danh từ

sukētoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trượt băng.

  • この湖でスケートをしても安全だ。 Trượt băng trên hồ này an toàn.

Xem đầy đủ từ "スケート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アイススケート Danh từ

aisusukēto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trượt băng.

Xem đầy đủ từ "アイススケート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trượt băng tiếng Nhật là gì?

"trượt băng" trong tiếng Nhật là スケート (danh từ), アイススケート (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.