Trưởng ga tiếng Nhật là gì?
"trưởng ga" trong tiếng Nhật là 駅長 (えきちょう) (danh từ).
駅長 Danh từ
えきちょうekichō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trưởng ga.
Câu hỏi thường gặp
Trưởng ga tiếng Nhật là gì?
"trưởng ga" trong tiếng Nhật là 駅長 (えきちょう) (danh từ).
"trưởng ga" trong tiếng Nhật là 駅長 (えきちょう) (danh từ).
えきちょうekichō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trưởng ga.
"trưởng ga" trong tiếng Nhật là 駅長 (えきちょう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.