TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trường thị giác tiếng Nhật là gì?

"trường thị giác" trong tiếng Nhật là 視野 (しや) (danh từ), 視界 (しかい) (danh từ).

視野(しや) Danh từ

しやshiyaHán Việt: THỊ DÃJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường thị giác.

Xem đầy đủ từ "視野": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

視界(しかい) Danh từ

しかいshikaiHán Việt: THỊ GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường thị giác.

Xem đầy đủ từ "視界": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trường thị giác tiếng Nhật là gì?

"trường thị giác" trong tiếng Nhật là 視野 (しや) (danh từ), 視界 (しかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.