TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trường phái tiếng Nhật là gì?

"trường phái" trong tiếng Nhật là 学派 (がくは) (danh từ), 流派 (りゅうは) (danh từ).

学派(がくは) Danh từ

がくはgakuhaHán Việt: HỌC PHÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường phái.

Xem đầy đủ từ "学派": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

流派(りゅうは) Danh từ

りゅうはryūhaHán Việt: LƯU PHÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường phái.

  • いくつの流派に参加してきたのですか? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?

Xem đầy đủ từ "流派": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trường phái tiếng Nhật là gì?

"trường phái" trong tiếng Nhật là 学派 (がくは) (danh từ), 流派 (りゅうは) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.