Trườn tiếng Nhật là gì?
"trườn" trong tiếng Nhật là 這う (はう) (động từ).
這う Động từ
はうhauJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò, trườn.
Câu hỏi thường gặp
Trườn tiếng Nhật là gì?
"trườn" trong tiếng Nhật là 這う (はう) (động từ).
"trườn" trong tiếng Nhật là 這う (はう) (động từ).
はうhauJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò, trườn.
"trườn" trong tiếng Nhật là 這う (はう) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.